Trang chủ › Điểm thi THPT › Điện Biên

Điểm thi THPT 2026 — Điện Biên

Danh sách điểm thi tốt nghiệp THPT theo số báo danh

Năm:
#Số báo danhToánNgữ vănNgoại ngữVật lýHóaSinhLịch sửĐịa lýGDCDTổng điểm
11100171710.008.759.7510.0038.50
Vật lý
9.75
Hóa học
10.00
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
38.50
2110015309.509.009.009.0036.50
Vật lý
9.00
Hóa học
9.00
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
36.50
3110017149.508.759.009.2536.50
Vật lý
9.00
Hóa học
9.25
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
36.50
4110021089.007.759.759.5036.00
Vật lý
Hóa học
9.75
Sinh học
9.50
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
36.00
51100148610.008.258.009.7536.00
Vật lý
8.00
Hóa học
9.75
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
36.00
61100133010.007.009.759.0035.75
Vật lý
Hóa học
9.75
Sinh học
9.00
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
35.75
71100164910.007.508.2510.0035.75
Vật lý
8.25
Hóa học
10.00
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
35.75
8110015998.009.259.009.5035.75
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
9.00
Địa lý
9.50
GDCD
Tổng điểm
35.75
9110012059.507.758.5010.0035.75
Vật lý
8.50
Hóa học
10.00
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
35.75
10110023379.008.259.009.2535.50
Vật lý
9.00
Hóa học
9.25
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
35.50
11110012308.008.509.009.7535.25
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
9.75
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
35.25
12110068869.007.759.509.0035.25
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
9.50
Địa lý
9.00
GDCD
Tổng điểm
35.25
13110007489.008.009.508.7535.25
Vật lý
9.50
Hóa học
8.75
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
35.25
14110007858.509.259.757.6035.10
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
9.75
Địa lý
7.60
GDCD
Tổng điểm
35.10
15110012808.259.008.759.0035.00
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
8.75
Địa lý
9.00
GDCD
Tổng điểm
35.00
16110013369.007.759.259.0035.00
Vật lý
9.25
Hóa học
9.00
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
35.00
17110014269.006.759.509.7535.00
Vật lý
9.50
Hóa học
9.75
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
35.00
18110007479.008.258.759.0035.00
Vật lý
Hóa học
8.75
Sinh học
9.00
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
35.00
19110016419.508.008.758.5034.75
Vật lý
Hóa học
8.75
Sinh học
8.50
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
34.75
20110020377.508.259.759.2534.75
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
9.75
Địa lý
9.25
GDCD
Tổng điểm
34.75
21110013469.008.009.258.5034.75
Vật lý
Hóa học
9.25
Sinh học
8.50
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
34.75
22110009648.008.509.758.5034.75
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
9.75
Địa lý
8.50
GDCD
Tổng điểm
34.75
23110013648.509.259.008.0034.75
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
8.00
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
34.75
24110016479.007.009.009.5034.50
Vật lý
9.00
Hóa học
9.50
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
34.50
251100116710.007.009.258.2534.50
Vật lý
9.25
Hóa học
8.25
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
34.50
26110013598.009.259.008.2534.50
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
8.25
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
34.50
27110013289.506.758.759.2534.25
Vật lý
8.75
Hóa học
9.25
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
34.25
28110013239.008.008.009.2534.25
Vật lý
9.25
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
34.25
29110016679.008.009.008.2534.25
Vật lý
9.00
Hóa học
8.25
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
34.25
30110059158.756.509.259.7534.25
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
9.25
Địa lý
9.75
GDCD
Tổng điểm
34.25
31110013519.007.258.009.7534.00
Vật lý
8.00
Hóa học
9.75
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
34.00
32110013578.758.008.009.2534.00
Vật lý
9.25
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
34.00
33110022149.008.258.008.7534.00
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
8.75
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
34.00
34110006977.757.758.759.5033.75
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
8.75
Địa lý
9.50
GDCD
Tổng điểm
33.75
35110013388.509.258.257.7533.75
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
7.75
GDCD
Tổng điểm
33.75
36110012348.757.259.258.5033.75
Vật lý
9.25
Hóa học
8.50
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
33.75
37110025088.508.008.758.5033.75
Vật lý
8.75
Hóa học
8.50
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
33.75
38110069499.009.006.259.5033.75
Vật lý
Hóa học
Sinh học
6.25
Lịch sử
9.50
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
33.75
39110013059.008.008.757.7533.50
Vật lý
8.75
Hóa học
7.75
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
33.50
40110007238.009.008.757.7533.50
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
8.75
Địa lý
7.75
GDCD
Tổng điểm
33.50
41110014709.008.758.007.7533.50
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
7.75
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
33.50
42110012279.007.508.258.7533.50
Vật lý
8.25
Hóa học
8.75
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
33.50
43110012228.008.507.859.0033.35
Vật lý
Hóa học
7.85
Sinh học
9.00
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
33.35
44110006449.007.508.758.1033.35
Vật lý
8.75
Hóa học
8.10
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
33.35
45110015189.257.258.258.5033.25
Vật lý
8.50
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
33.25
46110012379.255.509.758.7533.25
Vật lý
9.75
Hóa học
8.75
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
33.25
47110016909.508.506.758.5033.25
Vật lý
8.50
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
33.25
48110007617.757.508.0010.0033.25
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
10.00
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
33.25
49110016518.758.258.008.2533.25
Vật lý
8.00
Hóa học
8.25
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
33.25
50110007299.507.258.508.0033.25
Vật lý
8.50
Hóa học
8.00
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
33.25
Đang hiển thị 50 kết quả