Trang chủ › Điểm thi THPT › Hà Nội

Điểm thi THPT 2025 — Hà Nội

Danh sách điểm thi tốt nghiệp THPT theo số báo danh

Năm:
# Số báo danh ToánNgữ vănNgoại ngữ Vật lýHóaSinh Lịch sửĐịa lýGDCD Tổng điểm
1010709708.609.508.407.758.509.2552.00
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
7.75
Địa lý
8.50
GDCD
9.25
Tổng điểm
52.00
2010711077.008.508.609.508.259.7551.60
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
9.50
Địa lý
8.25
GDCD
9.75
Tổng điểm
51.60
3010706357.408.007.809.759.757.7550.45
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
9.75
Địa lý
9.75
GDCD
7.75
Tổng điểm
50.45
4010187227.409.256.608.759.009.2550.25
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
8.75
Địa lý
9.00
GDCD
9.25
Tổng điểm
50.25
5010186167.809.008.408.258.008.7550.20
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
8.25
Địa lý
8.00
GDCD
8.75
Tổng điểm
50.20
6010180268.408.508.607.008.009.0049.50
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
7.00
Địa lý
8.00
GDCD
9.00
Tổng điểm
49.50
7010977139.208.754.408.509.509.0049.35
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
8.50
Địa lý
9.50
GDCD
9.00
Tổng điểm
49.35
8010180716.207.509.009.508.009.0049.20
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
9.50
Địa lý
8.00
GDCD
9.00
Tổng điểm
49.20
9010182127.009.255.6010.008.758.5049.10
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
10.00
Địa lý
8.75
GDCD
8.50
Tổng điểm
49.10
10010398639.208.507.006.758.259.0048.70
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
6.75
Địa lý
8.25
GDCD
9.00
Tổng điểm
48.70
11010977698.009.006.808.758.008.0048.55
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
8.75
Địa lý
8.00
GDCD
8.00
Tổng điểm
48.55
12010396208.208.506.009.007.758.7548.20
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
9.00
Địa lý
7.75
GDCD
8.75
Tổng điểm
48.20
13010182789.209.508.805.006.508.7547.75
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
5.00
Địa lý
6.50
GDCD
8.75
Tổng điểm
47.75
14010710216.607.258.608.258.009.0047.70
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
8.25
Địa lý
8.00
GDCD
9.00
Tổng điểm
47.70
15010708556.408.756.808.008.009.5047.45
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
8.00
Địa lý
8.00
GDCD
9.50
Tổng điểm
47.45
16010184928.409.257.806.008.007.7547.20
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
6.00
Địa lý
8.00
GDCD
7.75
Tổng điểm
47.20
17010180848.809.256.207.007.008.5046.75
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
7.00
Địa lý
7.00
GDCD
8.50
Tổng điểm
46.75
18010181257.808.007.806.757.758.2546.35
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
6.75
Địa lý
7.75
GDCD
8.25
Tổng điểm
46.35
19010712216.208.254.208.509.009.5045.65
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
8.50
Địa lý
9.00
GDCD
9.50
Tổng điểm
45.65
20010180586.807.755.808.758.008.2545.35
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
8.75
Địa lý
8.00
GDCD
8.25
Tổng điểm
45.35
21010180566.008.007.808.257.258.0045.30
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
8.25
Địa lý
7.25
GDCD
8.00
Tổng điểm
45.30
22010185738.008.007.006.008.507.7545.25
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
6.00
Địa lý
8.50
GDCD
7.75
Tổng điểm
45.25
23010180547.808.505.807.507.008.5045.10
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
7.50
Địa lý
7.00
GDCD
8.50
Tổng điểm
45.10
24010710148.208.505.606.258.008.5045.05
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
6.25
Địa lý
8.00
GDCD
8.50
Tổng điểm
45.05
25010708207.209.509.509.259.5044.95
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
9.50
Địa lý
9.25
GDCD
9.50
Tổng điểm
44.95
26010397007.407.756.407.508.007.5044.55
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
7.50
Địa lý
8.00
GDCD
7.50
Tổng điểm
44.55
27010184077.208.506.607.007.507.7544.55
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
7.00
Địa lý
7.50
GDCD
7.75
Tổng điểm
44.55
28010709167.208.755.006.757.009.7544.45
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
6.75
Địa lý
7.00
GDCD
9.75
Tổng điểm
44.45
29010399985.808.256.406.758.259.0044.45
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
6.75
Địa lý
8.25
GDCD
9.00
Tổng điểm
44.45
30010981967.806.756.604.758.2510.0044.15
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
4.75
Địa lý
8.25
GDCD
10.00
Tổng điểm
44.15
31010712237.808.505.806.757.008.2544.10
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
6.75
Địa lý
7.00
GDCD
8.25
Tổng điểm
44.10
32010396045.408.006.608.007.009.0044.00
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
8.00
Địa lý
7.00
GDCD
9.00
Tổng điểm
44.00
33010399838.408.756.008.004.758.0043.90
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
8.00
Địa lý
4.75
GDCD
8.00
Tổng điểm
43.90
34010981846.007.504.407.508.759.7543.90
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
7.50
Địa lý
8.75
GDCD
9.75
Tổng điểm
43.90
35010400086.406.258.209.255.758.0043.85
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
9.25
Địa lý
5.75
GDCD
8.00
Tổng điểm
43.85
36010707914.208.754.608.508.759.0043.80
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
8.50
Địa lý
8.75
GDCD
9.00
Tổng điểm
43.80
37010709746.408.754.607.508.258.2543.75
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
7.50
Địa lý
8.25
GDCD
8.25
Tổng điểm
43.75
38010180977.807.758.408.257.004.5043.70
Vật lý
8.25
Hóa học
7.00
Sinh học
4.50
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
43.70
39010187148.509.208.258.759.0043.70
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
8.25
Địa lý
8.75
GDCD
9.00
Tổng điểm
43.70
40010186477.209.004.606.257.508.7543.30
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
6.25
Địa lý
7.50
GDCD
8.75
Tổng điểm
43.30
41010706328.506.809.509.259.2543.30
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
9.50
Địa lý
9.25
GDCD
9.25
Tổng điểm
43.30
42010398207.408.756.404.758.507.5043.30
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
4.75
Địa lý
8.50
GDCD
7.50
Tổng điểm
43.30
43010398257.207.505.607.257.258.2543.05
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
7.25
Địa lý
7.25
GDCD
8.25
Tổng điểm
43.05
44010399278.008.006.806.758.005.5043.05
Vật lý
6.75
Hóa học
8.00
Sinh học
5.50
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
43.05
45010712087.259.008.758.509.5043.00
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
8.75
Địa lý
8.50
GDCD
9.50
Tổng điểm
43.00
46010184805.207.257.008.007.008.2542.70
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
8.00
Địa lý
7.00
GDCD
8.25
Tổng điểm
42.70
47010397338.609.008.605.504.756.2542.70
Vật lý
5.50
Hóa học
4.75
Sinh học
6.25
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
42.70
48010710045.609.506.205.756.509.0042.55
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
5.75
Địa lý
6.50
GDCD
9.00
Tổng điểm
42.55
49010183616.207.509.004.507.507.7542.45
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
4.50
Địa lý
7.50
GDCD
7.75
Tổng điểm
42.45
50010978674.408.252.009.759.009.0042.40
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
9.75
Địa lý
9.00
GDCD
9.00
Tổng điểm
42.40
Đang hiển thị 50 kết quả