Trang chủ › Điểm thi THPT › Hải Phòng

Điểm thi THPT 2025 — Hải Phòng

Danh sách điểm thi tốt nghiệp THPT theo số báo danh

Năm:
# Số báo danh ToánNgữ vănNgoại ngữ Vật lýHóaSinh Lịch sửĐịa lýGDCD Tổng điểm
1030290918.207.508.607.008.759.7549.80
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
7.00
Địa lý
8.75
GDCD
9.75
Tổng điểm
49.80
2030291237.607.256.205.508.759.7545.05
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
5.50
Địa lý
8.75
GDCD
9.75
Tổng điểm
45.05
3030289617.208.009.5010.009.7544.45
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
9.50
Địa lý
10.00
GDCD
9.75
Tổng điểm
44.45
4030289337.207.507.207.007.258.2544.40
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
7.00
Địa lý
7.25
GDCD
8.25
Tổng điểm
44.40
5030290837.808.509.509.508.7544.05
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
9.50
Địa lý
9.50
GDCD
8.75
Tổng điểm
44.05
6030291928.806.006.205.258.508.2543.00
Vật lý
5.25
Hóa học
8.50
Sinh học
8.25
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
43.00
7030289698.006.007.407.257.256.5042.40
Vật lý
7.25
Hóa học
7.25
Sinh học
6.50
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
42.40
8030290159.009.006.758.758.7542.25
Vật lý
6.75
Hóa học
8.75
Sinh học
8.75
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
42.25
9030290404.006.257.408.008.008.2541.90
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
8.00
Địa lý
8.00
GDCD
8.25
Tổng điểm
41.90
10030290317.007.754.606.507.257.2540.35
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
6.50
Địa lý
7.25
GDCD
7.25
Tổng điểm
40.35
11030291368.408.004.409.507.502.2540.05
Vật lý
9.50
Hóa học
7.50
Sinh học
2.25
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
40.05
12030289368.206.256.604.506.757.2539.55
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
4.50
Địa lý
6.75
GDCD
7.25
Tổng điểm
39.55
13030289967.608.007.807.258.7539.40
Vật lý
Hóa học
7.25
Sinh học
8.75
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
39.40
14030289428.405.006.607.754.756.0038.50
Vật lý
7.75
Hóa học
4.75
Sinh học
6.00
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
38.50
15030188989.509.009.5010.0038.00
Vật lý
10.00
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
38.00
160301429810.008.509.5010.0038.00
Vật lý
9.50
Hóa học
10.00
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
38.00
170300738710.008.259.5010.0037.75
Vật lý
9.50
Hóa học
10.00
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
37.75
18030292049.408.409.503.257.0037.55
Vật lý
9.50
Hóa học
3.25
Sinh học
7.00
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
37.55
190301222610.008.009.5010.0037.50
Vật lý
9.50
Hóa học
10.00
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
37.50
200301734410.008.009.5010.0037.50
Vật lý
Hóa học
9.50
Sinh học
10.00
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
37.50
21030002569.508.0010.009.7537.25
Vật lý
10.00
Hóa học
9.75
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
37.25
22030188549.508.509.509.7537.25
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
9.75
Tổng điểm
37.25
23030121099.508.0010.009.7537.25
Vật lý
10.00
Hóa học
9.75
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
37.25
240301792610.008.259.759.2537.25
Vật lý
9.75
Hóa học
9.25
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
37.25
250301455010.007.5010.009.5037.00
Vật lý
10.00
Hóa học
9.50
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
37.00
26030069269.258.5010.009.2537.00
Vật lý
10.00
Hóa học
9.25
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
37.00
27030143009.508.509.759.0036.75
Vật lý
9.75
Hóa học
9.00
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
36.75
28030143359.507.5010.009.7536.75
Vật lý
10.00
Hóa học
9.75
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
36.75
29030194859.508.009.509.7536.75
Vật lý
9.75
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
36.75
300301235910.007.759.0010.0036.75
Vật lý
10.00
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
36.75
31030176058.759.009.509.5036.75
Vật lý
9.50
Hóa học
9.50
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
36.75
32030177909.008.509.509.7536.75
Vật lý
9.50
Hóa học
9.75
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
36.75
33030181679.008.509.509.7536.75
Vật lý
9.50
Hóa học
9.75
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
36.75
34030178759.008.2510.009.5036.75
Vật lý
10.00
Hóa học
9.50
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
36.75
35030182399.008.759.759.2536.75
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
9.25
Tổng điểm
36.75
36030291938.207.254.004.506.756.0036.70
Vật lý
4.50
Hóa học
6.75
Sinh học
6.00
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
36.70
37030289168.007.504.205.507.254.2536.70
Vật lý
5.50
Hóa học
7.25
Sinh học
4.25
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
36.70
38030181869.008.259.509.7536.50
Vật lý
9.50
Hóa học
9.75
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
36.50
39030177459.008.759.759.0036.50
Vật lý
9.75
Hóa học
9.00
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
36.50
40030051489.507.759.759.5036.50
Vật lý
9.75
Hóa học
9.50
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
36.50
41030174439.007.7510.009.7536.50
Vật lý
10.00
Hóa học
9.75
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
36.50
42030220078.508.0010.0010.0036.50
Vật lý
10.00
Hóa học
10.00
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
36.50
43030193869.508.508.759.7536.50
Vật lý
Hóa học
9.75
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
36.50
44030117639.507.759.509.7536.50
Vật lý
9.50
Hóa học
9.75
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
36.50
45030120919.507.509.509.7536.25
Vật lý
9.50
Hóa học
9.75
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
36.25
46030187588.508.259.759.7536.25
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
9.75
Tổng điểm
36.25
47030050059.007.5010.009.7536.25
Vật lý
10.00
Hóa học
9.75
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
36.25
48030084849.008.009.2510.0036.25
Vật lý
9.25
Hóa học
10.00
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
36.25
49030120079.008.009.509.7536.25
Vật lý
9.50
Hóa học
9.75
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
36.25
50030183437.759.009.5010.0036.25
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
10.00
GDCD
Tổng điểm
36.25
Đang hiển thị 50 kết quả