Trang chủ › Điểm thi THPT › Lai Châu

Điểm thi THPT 2025 — Lai Châu

Danh sách điểm thi tốt nghiệp THPT theo số báo danh

Năm:
# Số báo danh ToánNgữ vănNgoại ngữ Vật lýHóaSinh Lịch sửĐịa lýGDCD Tổng điểm
1070044506.407.256.509.008.0037.15
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
6.50
Địa lý
9.00
GDCD
8.00
Tổng điểm
37.15
2070042469.509.759.258.2536.75
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
9.75
Địa lý
9.25
GDCD
8.25
Tổng điểm
36.75
3070003189.508.759.259.0036.50
Vật lý
Hóa học
9.25
Sinh học
9.00
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
36.50
4070000559.008.009.509.2535.75
Vật lý
9.50
Hóa học
9.25
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
35.75
5070004116.009.009.5010.0034.50
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
9.50
Địa lý
10.00
GDCD
Tổng điểm
34.50
6070002188.507.259.259.2534.25
Vật lý
9.25
Hóa học
9.25
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
34.25
7070031549.509.006.259.5034.25
Vật lý
9.50
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
34.25
8070002836.358.759.0010.0034.10
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
9.00
Địa lý
10.00
GDCD
Tổng điểm
34.10
9070018606.758.758.759.7534.00
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
8.75
Địa lý
9.75
GDCD
Tổng điểm
34.00
10070018456.258.2510.009.5034.00
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
10.00
Địa lý
9.50
GDCD
Tổng điểm
34.00
11070017926.508.259.2510.0034.00
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
9.25
Địa lý
10.00
GDCD
Tổng điểm
34.00
12070002598.008.258.759.0034.00
Vật lý
Hóa học
8.75
Sinh học
9.00
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
34.00
13070003617.509.009.008.2533.75
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
9.00
Địa lý
8.25
GDCD
Tổng điểm
33.75
14070009316.008.759.0010.0033.75
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
9.00
Địa lý
GDCD
10.00
Tổng điểm
33.75
15070004916.509.009.009.2533.75
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
9.00
Địa lý
9.25
GDCD
Tổng điểm
33.75
16070004759.007.508.508.7533.75
Vật lý
8.50
Hóa học
8.75
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
33.75
17070001655.259.009.759.5033.50
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
9.75
Địa lý
9.50
GDCD
Tổng điểm
33.50
18070003728.008.008.009.5033.50
Vật lý
8.00
Hóa học
9.50
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
33.50
19070003448.008.008.259.2533.50
Vật lý
8.25
Hóa học
9.25
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
33.50
20070001695.259.009.509.5033.25
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
9.50
Địa lý
9.50
GDCD
Tổng điểm
33.25
21070000438.009.008.507.7533.25
Vật lý
8.50
Hóa học
7.75
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
33.25
22070000499.007.759.007.5033.25
Vật lý
9.00
Hóa học
7.50
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
33.25
23070002629.008.508.507.2533.25
Vật lý
8.50
Hóa học
7.25
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
33.25
24070002585.508.509.759.5033.25
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
9.75
Địa lý
9.50
GDCD
Tổng điểm
33.25
25070013295.258.509.759.7533.25
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
9.75
Địa lý
9.75
GDCD
Tổng điểm
33.25
260700040510.008.507.257.5033.25
Vật lý
7.50
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
33.25
27070003788.506.259.259.2533.25
Vật lý
Hóa học
9.25
Sinh học
9.25
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
33.25
28070038566.258.508.759.7533.25
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
8.75
Địa lý
9.75
GDCD
Tổng điểm
33.25
29070012668.506.258.759.7533.25
Vật lý
8.75
Hóa học
9.75
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
33.25
30070003364.858.509.7510.0033.10
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
9.75
Địa lý
10.00
GDCD
Tổng điểm
33.10
31070010977.257.009.259.5033.00
Vật lý
9.25
Hóa học
9.50
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
33.00
32070002439.008.755.509.7533.00
Vật lý
9.75
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
33.00
33070002399.008.756.259.0033.00
Vật lý
9.00
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
33.00
34070001937.505.5010.0010.0033.00
Vật lý
10.00
Hóa học
10.00
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
33.00
35070022734.759.0010.009.2533.00
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
10.00
Địa lý
9.25
GDCD
Tổng điểm
33.00
36070004705.509.259.009.2533.00
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
9.00
Địa lý
9.25
GDCD
Tổng điểm
33.00
37070003397.257.759.508.5033.00
Vật lý
Hóa học
9.50
Sinh học
8.50
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
33.00
38070004458.507.009.008.5033.00
Vật lý
9.00
Hóa học
8.50
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
33.00
39070012767.507.009.259.2533.00
Vật lý
9.25
Hóa học
9.25
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
33.00
40070004536.008.759.758.5033.00
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
9.75
Địa lý
8.50
GDCD
Tổng điểm
33.00
41070018115.508.009.759.7533.00
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
9.75
GDCD
9.75
Tổng điểm
33.00
42070000989.008.007.008.7532.75
Vật lý
Hóa học
8.75
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
32.75
43070000035.508.759.009.5032.75
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
9.00
Địa lý
9.50
GDCD
Tổng điểm
32.75
44070031018.507.259.757.2532.75
Vật lý
9.75
Hóa học
7.25
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
32.75
45070002888.008.008.758.0032.75
Vật lý
8.00
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
32.75
46070002678.007.757.0010.0032.75
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
10.00
GDCD
Tổng điểm
32.75
47070000108.008.509.257.0032.75
Vật lý
9.25
Hóa học
7.00
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
32.75
48070009227.758.258.508.2532.75
Vật lý
8.50
Hóa học
8.25
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
32.75
49070011417.757.009.258.7532.75
Vật lý
9.25
Hóa học
8.75
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
32.75
50070002558.007.758.508.5032.75
Vật lý
8.50
Hóa học
8.50
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
32.75
Đang hiển thị 50 kết quả