Trang chủ › Điểm thi THPT › Quảng Ngãi

Điểm thi THPT 2026 — Quảng Ngãi

Danh sách điểm thi tốt nghiệp THPT theo số báo danh

Năm:
#Số báo danhToánNgữ vănNgoại ngữVật lýHóaSinhLịch sửĐịa lýGDCDTổng điểm
1510067659.508.259.759.7537.25
Vật lý
Hóa học
9.75
Sinh học
9.75
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
37.25
2510093369.008.509.759.7537.00
Vật lý
9.75
Hóa học
9.75
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
37.00
3510064829.508.759.259.2536.75
Vật lý
9.25
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
36.75
4510160589.758.009.509.5036.75
Vật lý
9.50
Hóa học
9.50
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
36.75
5510058059.508.009.509.7536.75
Vật lý
Hóa học
9.50
Sinh học
9.75
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
36.75
6510068129.508.2510.009.0036.75
Vật lý
Hóa học
10.00
Sinh học
9.00
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
36.75
75101273910.008.508.509.7536.75
Vật lý
8.50
Hóa học
9.75
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
36.75
8510158259.508.509.009.5036.50
Vật lý
9.00
Hóa học
9.50
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
36.50
9510062929.507.339.5010.0036.33
Vật lý
9.50
Hóa học
10.00
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
36.33
10510065479.008.509.259.5036.25
Vật lý
9.25
Hóa học
9.50
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
36.25
11510198929.507.759.259.7536.25
Vật lý
Hóa học
9.25
Sinh học
9.75
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
36.25
125101857710.008.759.008.5036.25
Vật lý
9.00
Hóa học
8.50
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
36.25
13510157509.008.759.259.2536.25
Vật lý
Hóa học
9.25
Sinh học
9.25
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
36.25
14510101269.508.759.258.7536.25
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
8.75
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
36.25
15510064859.008.759.509.0036.25
Vật lý
Hóa học
9.50
Sinh học
9.00
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
36.25
16510160479.508.759.009.0036.25
Vật lý
9.00
Hóa học
9.00
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
36.25
17510047839.508.008.759.7536.00
Vật lý
9.75
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
36.00
18510069339.758.758.758.7536.00
Vật lý
8.75
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
36.00
19510068059.008.758.509.7536.00
Vật lý
Hóa học
8.50
Sinh học
9.75
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
36.00
20510066069.008.759.508.7536.00
Vật lý
9.50
Hóa học
8.75
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
36.00
21510034129.508.259.009.2536.00
Vật lý
Hóa học
9.25
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
36.00
22510065089.508.258.509.5035.75
Vật lý
Hóa học
8.50
Sinh học
9.50
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
35.75
235100691410.007.259.509.0035.75
Vật lý
Hóa học
9.50
Sinh học
9.00
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
35.75
24510008799.007.7510.009.0035.75
Vật lý
9.00
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
35.75
25510066117.758.7510.009.2535.75
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
10.00
Địa lý
9.25
GDCD
Tổng điểm
35.75
265100694910.008.258.758.7535.75
Vật lý
8.75
Hóa học
8.75
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
35.75
275101048210.008.259.508.0035.75
Vật lý
Hóa học
9.50
Sinh học
8.00
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
35.75
28510161568.759.008.509.2535.50
Vật lý
Hóa học
8.50
Sinh học
9.25
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
35.50
29510012529.508.259.008.7535.50
Vật lý
9.00
Hóa học
8.75
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
35.50
30510063939.009.009.757.7535.50
Vật lý
7.75
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
35.50
31510101449.508.258.759.0035.50
Vật lý
8.75
Hóa học
9.00
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
35.50
32510073319.008.758.509.2535.50
Vật lý
8.50
Hóa học
9.25
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
35.50
33510075279.258.758.259.2535.50
Vật lý
8.25
Hóa học
9.25
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
35.50
34510065738.758.758.759.2535.50
Vật lý
8.75
Hóa học
9.25
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
35.50
355100531310.008.008.009.5035.50
Vật lý
8.00
Hóa học
9.50
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
35.50
36510153249.756.509.259.7535.25
Vật lý
9.25
Hóa học
9.75
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
35.25
37510070899.258.008.259.7535.25
Vật lý
9.75
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
35.25
38510034249.507.009.259.5035.25
Vật lý
9.25
Hóa học
9.50
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
35.25
39510062938.508.509.259.0035.25
Vật lý
9.25
Hóa học
9.00
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
35.25
40510063349.508.258.259.2535.25
Vật lý
Hóa học
8.25
Sinh học
9.25
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
35.25
41510067688.508.759.508.5035.25
Vật lý
8.50
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
35.25
425101024410.006.759.758.7535.25
Vật lý
9.75
Hóa học
8.75
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
35.25
43510065939.008.758.509.0035.25
Vật lý
8.50
Hóa học
9.00
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
35.25
44510100198.258.009.509.5035.25
Vật lý
9.50
Hóa học
9.50
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
35.25
45510065849.009.008.508.7535.25
Vật lý
8.75
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
35.25
46510069179.258.259.508.2535.25
Vật lý
Hóa học
9.50
Sinh học
8.25
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
35.25
475101013010.008.508.508.1035.10
Vật lý
8.50
Hóa học
8.10
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
35.10
48510069608.507.759.009.7535.00
Vật lý
9.00
Hóa học
9.75
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
35.00
495100639110.008.507.259.2535.00
Vật lý
9.25
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
35.00
50510032469.008.759.258.0035.00
Vật lý
9.25
Hóa học
8.00
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
35.00
Đang hiển thị 50 kết quả