Trang chủ › Điểm thi THPT › Thanh Hóa

Điểm thi THPT 2025 — Thanh Hóa

Danh sách điểm thi tốt nghiệp THPT theo số báo danh

Năm:
# Số báo danh ToánNgữ vănNgoại ngữ Vật lýHóaSinh Lịch sửĐịa lýGDCD Tổng điểm
1280413417.809.007.009.758.509.5051.55
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
9.75
Địa lý
8.50
GDCD
9.50
Tổng điểm
51.55
2280409368.208.757.408.508.009.2550.10
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
8.50
Địa lý
8.00
GDCD
9.25
Tổng điểm
50.10
3280413137.809.006.207.007.509.7547.25
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
7.00
Địa lý
7.50
GDCD
9.75
Tổng điểm
47.25
4280414496.208.507.206.758.509.5046.65
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
6.75
Địa lý
8.50
GDCD
9.50
Tổng điểm
46.65
5280411368.409.507.209.509.5044.10
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
9.50
Địa lý
9.50
GDCD
Tổng điểm
44.10
6280409738.009.005.806.006.009.2544.05
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
6.00
Địa lý
6.00
GDCD
9.25
Tổng điểm
44.05
7280408468.208.508.258.759.0042.70
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
8.25
Địa lý
8.75
GDCD
9.00
Tổng điểm
42.70
8280408186.607.503.807.758.508.2542.40
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
7.75
Địa lý
8.50
GDCD
8.25
Tổng điểm
42.40
9280415357.208.005.605.507.758.0042.05
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
5.50
Địa lý
7.75
GDCD
8.00
Tổng điểm
42.05
10280413917.809.255.0010.009.2541.30
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
10.00
Địa lý
9.25
GDCD
Tổng điểm
41.30
11280415417.209.007.008.509.2540.95
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
8.50
Địa lý
9.25
GDCD
Tổng điểm
40.95
12280415347.608.006.808.509.2540.15
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
8.50
GDCD
9.25
Tổng điểm
40.15
13280413215.608.002.606.258.009.0039.45
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
6.25
Địa lý
8.00
GDCD
9.00
Tổng điểm
39.45
14280412448.408.003.406.257.006.2539.30
Vật lý
6.25
Hóa học
7.00
Sinh học
6.25
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
39.30
152802300510.009.0010.009.5038.50
Vật lý
10.00
Hóa học
9.50
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
38.50
16280407803.807.502.208.257.509.2538.50
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
8.25
Địa lý
7.50
GDCD
9.25
Tổng điểm
38.50
17280412168.501.409.759.009.7538.40
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
9.75
Địa lý
9.00
GDCD
9.75
Tổng điểm
38.40
182800118610.008.5010.009.5038.00
Vật lý
10.00
Hóa học
9.50
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
38.00
192801701310.008.509.759.7538.00
Vật lý
9.75
Hóa học
9.75
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
38.00
20280055359.508.5010.0010.0038.00
Vật lý
10.00
Hóa học
10.00
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
38.00
21280413767.607.257.506.758.7537.85
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
7.50
Địa lý
6.75
GDCD
8.75
Tổng điểm
37.85
22280414841.809.009.759.507.7537.80
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
9.75
Địa lý
9.50
GDCD
7.75
Tổng điểm
37.80
23280410998.759.7510.009.2537.75
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
9.75
Địa lý
10.00
GDCD
9.25
Tổng điểm
37.75
24280413099.259.5010.009.0037.75
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
9.50
Địa lý
10.00
GDCD
9.00
Tổng điểm
37.75
252801715710.008.0010.009.7537.75
Vật lý
10.00
Hóa học
9.75
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
37.75
26280025479.509.009.509.7537.75
Vật lý
9.50
Hóa học
9.75
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
37.75
272800221210.008.259.759.7537.75
Vật lý
9.75
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
37.75
28280369089.758.259.7510.0037.75
Vật lý
10.00
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
37.75
29280407728.5010.009.759.5037.75
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
10.00
Địa lý
9.75
GDCD
9.50
Tổng điểm
37.75
30280390849.508.5010.009.5037.50
Vật lý
10.00
Hóa học
9.50
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
37.50
312802377710.008.259.509.7537.50
Vật lý
9.50
Hóa học
9.75
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
37.50
322803197610.008.259.509.7537.50
Vật lý
9.50
Hóa học
9.75
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
37.50
33280240599.508.259.7510.0037.50
Vật lý
9.75
Hóa học
10.00
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
37.50
342800156210.008.509.0010.0037.50
Vật lý
10.00
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
37.50
35280177799.008.7510.009.7537.50
Vật lý
10.00
Hóa học
9.75
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
37.50
36280021359.758.509.759.2537.25
Vật lý
Hóa học
9.75
Sinh học
9.25
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
37.25
37280390279.008.2510.0010.0037.25
Vật lý
10.00
Hóa học
10.00
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
37.25
38280023759.009.259.509.5037.25
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
9.50
Tổng điểm
37.25
39280311729.508.759.759.2537.25
Vật lý
9.75
Hóa học
9.25
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
37.25
40280412309.009.509.509.2537.25
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
9.50
Địa lý
9.50
GDCD
9.25
Tổng điểm
37.25
41280229399.258.5010.009.5037.25
Vật lý
10.00
Hóa học
9.50
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
37.25
422803956110.008.009.509.7537.25
Vật lý
9.50
Hóa học
9.75
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
37.25
43280410908.509.2510.009.5037.25
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Lịch sử
9.25
Địa lý
10.00
GDCD
9.50
Tổng điểm
37.25
44280176369.508.2510.009.5037.25
Vật lý
10.00
Hóa học
9.50
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
37.25
45280014639.008.5010.009.7537.25
Vật lý
10.00
Hóa học
9.75
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
37.25
46280252579.508.759.509.5037.25
Vật lý
9.50
Hóa học
9.50
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
37.25
47280218389.508.0010.009.7537.25
Vật lý
10.00
Hóa học
9.75
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
37.25
48280289339.508.2510.009.5037.25
Vật lý
10.00
Hóa học
9.50
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
37.25
49280285189.508.759.259.7537.25
Vật lý
9.25
Hóa học
9.75
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
37.25
50280251589.508.259.759.7537.25
Vật lý
9.75
Hóa học
9.75
Sinh học
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tổng điểm
37.25
Đang hiển thị 50 kết quả